thiết đoàn

thiết đoàn

Một thiết đoàn diễu hành qua quảng trường thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, quân sự):
    • Đơn vị bộ đội thiết giáp: "thiết đoàn" một đơn vị quân đội được trang bị xe tăng, xe bọc thép, khả năng động tấn công mạnh mẽ. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, tương đương với "sư đoàn thiết giáp" ngày nay.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị thiết giáp của họ di chuyển tấn công vào thành phố một cách nhanh chóng.)
  • (Đơn vị thiết giáp lực lượng chính trong trận chiến đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiết đoàn kỵ binh": một đơn vị quân sự kết hợp giữa thiết giáp kỵ binh, thường dùng trong quân đội thời kỳ đầu thế kỷ 20.
    • Thiết đoàn kỵ binh đã thực hiện cuộc đột kích bất ngờ. (Đơn vị thiết giáp kết hợp kỵ binh tấn công bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn (danh từ): tập hợp, nhóm người hoặc phương tiện tổ chức.

    • Đoàn xe tăng đang di chuyển ra tiền tuyến. (Nhóm xe tăng đang tiến ra chiến trường.)
  • Thiết giáp (danh từ): lớp giáp thép, hoặc chỉ các phương tiện quân sự bọc thép.

    • Xe thiết giáp bảo vệ binh lính khỏi đạn pháo. (Phương tiện bọc thép che chở cho quân đội khỏi hỏa lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Sư đoàn thiết giáp: đơn vị quân đội hiện đại tương đương với thiết đoàn.
  • Lữ đoàn thiết giáp: đơn vị quân sự nhỏ hơn thiết đoàn, cũng chuyên về xe tăng bọc thép.
Thành ngữ liên quan
  • Thiết đoàn xung kích: thiết đoàn được giao nhiệm vụ đột phá, tấn công tiên phong.
    • Thiết đoàn xung kích đã mở đường cho bộ binh tiến lên. (Đơn vị thiết giáp tiên phong phá vỡ phòng tuyến địch.)